Mua phụ kiện tủ bếp mà không biết kích thước nào phù hợp với tủ nhà mình là lỗi phổ biến nhất dẫn đến phải đổi hàng. Giá bát nâng hạ có những size nào? Kệ gia vị có phù hợp với khoang tủ 300mm không? Giá xoong nồi 750mm khác gì 700mm? Bài viết này tổng hợp đầy đủ kích thước toàn bộ dòng phụ kiện tủ bếp Goldmax kèm hướng dẫn đo khoang tủ chuẩn — để bạn chọn đúng size ngay lần đầu, không cần đổi trả.
1. Cách Đo Khoang Tủ Đúng Chuẩn Trước Khi Chọn Size
Trước khi tra bảng kích thước, bạn cần biết chính xác 3 số đo của khoang tủ nhà mình. Đây là bước quan trọng nhất — sai ở bước này thì chọn bảng nào cũng vô ích.
3 số đo cần có
- Chiều rộng LỌT LÒNG (mm) — đo từ thành trong trái sang thành trong phải của khoang tủ. KHÔNG đo mặt ngoài cánh tủ hay khung tủ. Đây là số đo quan trọng nhất để chọn size phụ kiện.
- Chiều sâu tủ (mm) — đo từ mặt trước vào trong. Phụ kiện Goldmax dùng ray 46cm (460mm), cần tủ sâu tối thiểu 500mm để ray hoạt động đủ hành trình.
- Chiều cao khoang tủ (mm) — cần thiết khi chọn tủ đồ khô đứng hoặc kiểm tra phụ kiện tủ trên có vừa không.
📐 Mẹo đo: Đo ít nhất 2 lần, lấy số nhỏ hơn để an toàn. Tủ thi công nội địa thường bị sai lệch 5–10mm so với bản vẽ. Ghi lại số mm chính xác trước khi gọi tư vấn.
Quy ước kích thước Goldmax
Toàn bộ kích thước trong catalogue và tên sản phẩm Goldmax là chiều rộng của khoang tủ (mm). Ví dụ: GLV700 = giá bát nâng hạ oval dành cho khoang tủ 700mm. GLD300 = giá dao thớt dành cho khoang tủ 300mm.
⚠️ Lưu ý: Kích thước ghi trên sản phẩm là kích thước KHOANG TỦ — không phải kích thước của bản thân sản phẩm. Sản phẩm thực tế nhỏ hơn một chút để lắp vừa vào khoang.
2. Bảng Tổng Hợp Kích Thước Toàn Bộ Phụ Kiện Tủ Bếp Goldmax
Nếu bạn muốn tra nhanh tất cả sản phẩm và size, đây là bảng tổng hợp đầy đủ:
| Sản phẩm | Mã | Kích thước tủ (mm) | Ghi chú |
| Giá bát nâng hạ oval | GLV700/800/900 | 700 | 800 | 900 | Tủ trên, 3 size |
| Giá bát nâng hạ dẹt | GLS700/800/900 | 700 | 800 | 900 | Tủ trên, 3 size |
| Giá bát cố định dẹt | GLC700/800/900 | 700 | 800 | 900 | Tủ trên, 3 size |
| Giá bát cố định oval | GLX700/800/900 | 700 | 800 | 900 | Tủ trên, 3 size |
| Giá dao thớt oval | GLD300/350/400 | 300 | 350 | 400 | Tủ dưới, 3 size |
| Giá dao thớt dẹt | GD200M~GD400M | 200|250|300|350|400 | Tủ dưới, 5 size – USP size 200/250 |
| Giá xoong nồi oval 1 tầng | GLP600~GLP900 | 600|700|800|900 | Tủ dưới, 4 size |
| Giá xoong nồi oval 2 tầng | GLE600~GLE900 | 600|700|800|900 | Tủ dưới, 4 size |
| Giá xoong nồi dẹt 1 tầng | GP600M~GP900M | 600|700|750|800|900 | Tủ dưới, 5 size – USP 750 |
| Giá xoong nồi dẹt 2 tầng | GE600M~GE900M | 600|700|750|800|900 | Tủ dưới, 5 size – USP 750 |
| Kệ gia vị cao cấp | GV200M~GV400M | 200|250|300|350|400 | Tủ dưới, 5 size |
| Kệ gia vị tiêu chuẩn | GS200M~GS400M | 200|250|300|350|400 | Tủ dưới, 5 size |
| Tủ đồ khô 4 tầng | GSPU4-45 | 450 | Tủ đứng, 1 size |
| Khay chia thìa dĩa | Khay ABS | Theo ngăn kéo tủ | Lắp trong ngăn kéo |
💡 Ghi chú SEO: Mỗi sản phẩm sẽ được hướng dẫn chi tiết hơn ở các phần bên dưới. Nếu khoang tủ của bạn không tròn số (ví dụ 720mm, 760mm), gọi 0969.69.5687 để được tư vấn size phù hợp nhất.
3. Kích Thước Giá Bát Nâng Hạ Goldmax
Giá bát nâng hạ là phụ kiện tủ bếp trên phổ biến nhất — cho phép hạ toàn bộ tầng bát đĩa xuống tầm mắt chỉ bằng một thao tác. Goldmax có 2 dòng: nan oval (GLV) và nan dẹt (GLS), mỗi dòng 3 size.
Giá bát nâng hạ oval GLV — kích thước và thông số
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GLV700 | 700mm | 665 × 280 × 650 |
| GLV800 | 800mm | 765 × 280 × 650 |
| GLV900 | 900mm | 865 × 280 × 650 |
Giá bát nâng hạ nan dẹt GLS — kích thước và thông số
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GLS700 | 700mm | 665 × 280 × 650 |
| GLS800 | 800mm | 765 × 280 × 650 |
| GLS900 | 900mm | 865 × 280 × 650 |
Cả 2 dòng GLV và GLS đều dùng chung kích thước 700/800/900mm và cùng chiều cao lắp đặt 650mm. Điểm khác biệt: GLV dùng nan hình trám (oval) sang trọng hơn, GLS dùng nan dẹt rộng bản chắc chắn hơn. Bảo hành cơ cấu nâng hạ 5 năm cho cả 2 dòng.
📐 Mẹo đo: Giá bát nâng hạ phù hợp với tủ bếp trên có chiều sâu 300–350mm trở lên. Nếu tủ trên nhà bạn chỉ sâu 250mm, liên hệ tư vấn trước khi đặt.
4. Kích Thước Giá Bát Cố Định Goldmax
Giá bát cố định là lựa chọn tiết kiệm hơn giá nâng hạ, phù hợp với tủ trên không cần cơ cấu hạ xuống. Goldmax có 2 dòng: nan dẹt (GLC) và nan oval (GLX).
Giá bát cố định nan dẹt GLC
| Mã sản phẩm | Kích thước SP (R×S×C mm) | Giá (chưa VAT) |
| GLC700 | 665 × 280 × 650 | 2.325.000₫ |
| GLC800 | 765 × 280 × 650 | 2.450.000₫ |
| GLC900 | 865 × 280 × 650 | 2.575.000₫ |
Giá bát cố định nan oval GLX
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GLX700 | 700mm | 665 × 280 × 650 |
| GLX800 | 800mm | 765 × 280 × 650 |
| GLX900 | 900mm | 865 × 280 × 650 |
Cả GLC và GLX đều tải được 12kg (6kg/tầng), có 2 khay ABS tháo rời và có thể mở rộng thêm tầng 3. Cùng kích thước với dòng nâng hạ (700/800/900mm) nên có thể nâng cấp sau mà không cần thay lại tủ.

5. Kích Thước Giá Để Dao Thớt Goldmax
Giá dao thớt lắp trong tủ bếp dưới — khoang tủ nhỏ hơn tủ trên nên có nhiều size hơn. Goldmax có 2 dòng: nan oval (GLD) và nan dẹt đa năng (GDM).
Giá để dao thớt nan oval GLD — 3 size
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GLD300 | 300mm | 265 × 475 × 550 |
| GLD350 | 350mm | 315 × 475 × 550 |
| GLD400 | 400mm | 365 × 475 × 550 |
Giá để dao thớt đa năng nan dẹt GDM — 5 size (có size 200mm và 250mm độc quyền)
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GD200M | 200mm | 165 × 475 × 455 |
| GD250M | 250mm | 215 × 475 × 455 |
| GD300M | 300mm | 265 × 475 × 455 |
| GD350M | 350mm | 315 × 475 × 455 |
| GD400M | 400mm | 365 × 475 × 455 |
Điểm đặc biệt của dòng GDM: có size 200mm và 250mm — 2 kích thước mà hầu hết thương hiệu khác không có. Phù hợp cho những tủ bếp nhỏ hoặc khoang góc chật hẹp.

📐 Mẹo đo: Giá dao thớt lắp trong tủ dưới, khoang chiều cao thường 400–600mm. GLD cao 550mm, GDM cao 455mm — chọn theo chiều cao khoang tủ thực tế.
6. Kích Thước Giá Để Xoong Nồi Goldmax
Giá xoong nồi là phụ kiện tủ dưới lớn nhất, có 4 dòng với 2 biến thể nan (oval và dẹt) và 2 biến thể tầng (1 tầng và 2 tầng). Mỗi dòng có 4–5 size để phù hợp với đủ loại tủ bếp.
Giá xoong nồi nan oval 1 tầng GLP — 4 size
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GLP600 | 600mm | 565 × 475 × 160 |
| GLP700 | 700mm | 665 × 475 × 160 |
| GLP800 | 800mm | 765 × 475 × 160 |
| GLP900 | 900mm | 865 × 475 × 160 |
Giá xoong nồi đa năng nan oval 2 tầng GLE — 4 size
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GLE600 | 600mm | 565 × 475 × 160 |
| GLE700 | 700mm | 665 × 475 × 160 |
| GLE800 | 800mm | 765 × 475 × 160 |
| GLE900 | 900mm | 865 × 475 × 160 |
Giá xoong nồi nan dẹt 1 tầng GPM — 5 size (có size 750mm độc quyền)
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GP600M | 600mm | 565 × 475 × 160 |
| GP700M | 700mm | 665 × 475 × 160 |
| GP750M | 750mm | 715 × 475 × 160 |
| GP800M | 800mm | 765 × 475 × 160 |
| GP900M | 900mm | 865 × 475 × 160 |
Giá xoong nồi đa năng nan dẹt 2 tầng GEM — 5 size (có size 750mm độc quyền)
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GE600M | 600mm | 565 × 475 × 160 |
| GE700M | 700mm | 665 × 475 × 160 |
| GE750M | 750mm | 715 × 475 × 160 |
| GE800M | 800mm | 765 × 475 × 160 |
| GE900M | 900mm | 865 × 475 × 160 |
GLP và GLE là dòng nan oval — bề mặt tiếp xúc tròn trịa, sang trọng hơn. GPM và GEM là dòng nan dẹt — chắc chắn hơn, giá thấp hơn khoảng 30%. Dòng 2 tầng (GLE/GEM) có thêm tầng để bát đĩa phía trên — phù hợp gia đình đông người cần nhiều chỗ chứa.

📐 Mẹo đo: Size 750mm của GPM và GEM là kích thước đặc biệt hiếm trên thị trường — dành cho tủ thi công có khoang lệch 750mm. Nếu tủ bạn đo được 720–760mm, gọi tư vấn để xác nhận size 750 có phù hợp không.
7. Kích Thước Kệ Gia Vị Tủ Bếp Goldmax
Kệ gia vị là phụ kiện dành cho khoang tủ nhỏ (200–400mm) — thường là khoang hẹp bên cạnh bồn rửa hoặc góc tủ. Goldmax có 2 dòng: GVM cao cấp (điện hóa ghi xám) và kệ gia vị tiêu chuẩn, mỗi dòng 5 size.
Kệ gia vị cao cấp GVM — điện hóa ghi xám, 5 size
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GV200M | 200mm | 165 × 475 × 455 |
| GV250M | 250mm | 215 × 475 × 455 |
| GV300M | 300mm | 265 × 475 × 455 |
| GV350M | 350mm | 315 × 475 × 455 |
| GV400M | 400mm | 365 × 475 × 455 |
Kệ gia vị tiêu chuẩn — 5 size
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ | Kích thước SP (R×S×C mm) |
| GS200M | 200mm | 165 × 475 × 455 |
| GS250M | 250mm | 215 × 475 × 455 |
| GS300M | 300mm | 265 × 475 × 455 |
| GS350M | 350mm | 315 × 475 × 455 |
| GS400M | 400mm | 365 × 475 × 455 |
GVM và kệ tiêu chuẩn có cùng kích thước và cùng 5 size từ 200mm đến 400mm. Điểm khác biệt duy nhất: GVM có bề mặt điện hóa ghi xám cao cấp, kệ tiêu chuẩn bề mặt inox trắng bạc. Cả 2 đều dùng inox SUS304 và ray giảm chấn 46cm.

8. Kích Thước Tủ Đồ Khô 4 Tầng GSPU4-45
Tủ đồ khô là phụ kiện cho khoang tủ đứng (tủ pantry) cao 1,3–1,6m — hoàn toàn khác với các phụ kiện tủ ngang thông thường.
| Mã sản phẩm | Kích thước tủ (rộng) | Kích thước lắp đặt (R×S×C mm) |
| GSPU4-45 | 450mm | 415 × 500 × (1350–1600) |
GSPU4-45 hiện chỉ có 1 size duy nhất — khoang tủ 450mm. Chiều cao linh hoạt từ 1350mm đến 1600mm (điều chỉnh được). Bộ sản phẩm gồm 1 bộ khung + 4 khay nhỏ + 4 khay to + ốc vít.
📐 Mẹo đo: Cần tủ đứng sâu tối thiểu 500mm để lắp được GSPU4-45. Nếu khoang tủ đứng nhà bạn rộng hơn hoặc nhỏ hơn 450mm, liên hệ 0969.69.5687 để được tư vấn giải pháp phù hợp.
9. Hướng Dẫn Chọn Size Theo Từng Trường Hợp
Tủ có kích thước tròn số (700/800/900mm)
Trường hợp đơn giản nhất — chọn thẳng theo số đo. Khoang 700mm → chọn sản phẩm mã 700 (GLV700, GLP700…). Không cần tính toán thêm.
Tủ có kích thước lẻ (ví dụ 720mm, 760mm, 850mm)
Phổ biến với tủ thi công theo yêu cầu. Nguyên tắc: chọn size nhỏ hơn gần nhất. Khoang 720mm → chọn size 700. Khoang 760mm → chọn size 750 (nếu có) hoặc 700. Khoang 850mm → chọn size 800. Luôn gọi 0969.69.5687 xác nhận trước khi đặt hàng.
Tủ khoang nhỏ dưới 600mm (phụ kiện tủ dưới)
Dòng giá dao thớt GDM có size 200mm và 250mm — phù hợp khoang hẹp nhất. Dòng kệ gia vị GVM và tiêu chuẩn có size từ 200mm. Dòng xoong nồi bắt đầu từ 600mm — nếu tủ nhỏ hơn 600mm thì không có phụ kiện xoong nồi phù hợp.
Tủ trên khoang dưới 700mm
Dòng giá bát tủ trên (GLV, GLS, GLC, GLX) chỉ có 3 size: 700/800/900mm. Nếu khoang tủ trên nhỏ hơn 700mm, hiện Goldmax chưa có sản phẩm phù hợp — liên hệ tư vấn giải pháp thay thế.
10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước
Đo được 705mm thì chọn size 700 hay 800?
Chọn size 700. Sản phẩm size 700 có kích thước thực tế 665mm — lắp vừa vào khoang 700mm với khoảng hở 35mm mỗi bên. Size 800 có kích thước thực 765mm — lắp không vào khoang 705mm.
Tại sao kích thước ghi trên sản phẩm nhỏ hơn kích thước tủ?
Phụ kiện cần khoảng hở 30–40mm so với thành tủ để lắp đặt ray và để ray hoạt động trơn tru. Vì vậy, sản phẩm size 700 có kích thước thực tế 665mm (nhỏ hơn 35mm) — đây là thiết kế chuẩn, không phải lỗi.
Tủ bếp mới chưa thi công xong — đặt phụ kiện trước được không?
Được, nhưng cần có bản vẽ thiết kế chính xác kích thước khoang. Lưu ý: kích thước thi công thực tế đôi khi sai lệch 5–15mm so với bản vẽ. Nên đo lại sau khi tủ gỗ hoàn thiện trước khi lắp phụ kiện.
Khoang tủ nhà tôi 680mm — không có size nào vừa, phải làm sao?
Goldmax có size chuẩn 600 và 700mm. Khoang 680mm nằm giữa 2 size này — nếu chọn size 600 sẽ còn khoảng hở 80mm mỗi bên (hơi rộng nhưng vẫn dùng được). Gọi 0969.69.5687 để kỹ thuật viên tư vấn cách lắp đặt phù hợp nhất cho trường hợp này.
Chiều sâu tủ nhà tôi chỉ 450mm — có dùng được phụ kiện Goldmax không?
Ray giảm chấn của Goldmax dài 46cm (460mm) — cần chiều sâu tủ tối thiểu 500mm để ray kéo ra hết hành trình. Tủ 450mm sâu có thể lắp được nhưng ray không kéo ra hết, hạn chế khả năng tiếp cận đồ bên trong. Nên cân nhắc kỹ trước khi đặt.
11. Tóm Tắt Nhanh
✅ : Tủ trên: 4 dòng sản phẩm, mỗi dòng 3 size: 700 / 800 / 900mm
✅ : Tủ dưới dao thớt: 5 size từ 200 đến 400mm (có size 200/250 độc quyền)
✅ : Tủ dưới xoong nồi: 4–5 size từ 600 đến 900mm (có size 750 độc quyền)
✅ : Kệ gia vị: 5 size từ 200 đến 400mm
✅ : Tủ đồ khô đứng: 1 size duy nhất 450mm, cao 1350–1600mm
✅ : Kích thước lẻ: gọi 0969.69.5687 tư vấn miễn phí trước khi đặt
✅ : Luôn đo chiều rộng LỌT LÒNG — không đo mặt ngoài tủ

